Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
service stripe


noun
an insignia worn to indicate years of service
Syn:
hashmark, hash mark
Hypernyms:
insignia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.